thể loại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nhóm, một loại hình tác phẩm (văn học, nghệ thuật, âm nhạc, điện ảnh...) có chung những đặc điểm cơ bản về nội dung, hình thức, phong cách hoặc mục đích: "Thể loại" dùng để phân loại các sáng tác dựa trên những đặc tính chung, tạo thành một hệ thống các loại hình riêng biệt.
- Loại hình, chủng loại (trong các lĩnh vực khác): "Thể loại" cũng có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ các loại, hạng mục khác nhau trong một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiểu thuyết, truyện ngắn và thơ là những thể loại văn học phổ biến.
- Anh ấy thích xem phim thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.
- Cuộc thi có nhiều thể loại tranh khác nhau như sơn dầu, lụa, và đồ họa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc thể loại": được xếp vào, có đặc điểm của một thể loại cụ thể.
- Tác phẩm này thuộc thể loại trinh thám, đầy kịch tính và bí ẩn.
- "đa dạng về thể loại": có nhiều loại hình khác nhau.
- Thư viện của trường rất đa dạng về thể loại sách, từ giáo khoa đến văn học giải trí.
Biến thể và từ gần giống
- Loại hình (danh từ): hình thức, kiểu loại tồn tại của sự vật, hiện tượng, thường dùng trong phân loại khoa học hoặc xã hội.
- Các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam ngày càng phong phú.
- Chủng loại (danh từ): loại, hạng phân biệt dựa trên đặc điểm, tính chất, thường dùng cho hàng hóa, sản phẩm.
- Cửa hàng này kinh doanh đa dạng các chủng loại rau củ hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
- Loại: kiểu, hạng (nghĩa rộng và phổ thông hơn).
- Dạng thức: hình thức, kiểu cách biểu hiện.
Các cụm từ liên quan
- Phân loại thể loại: hành động sắp xếp, chia các tác phẩm vào các nhóm thể loại khác nhau.
- Việc phân loại thể loại âm nhạc giúp người nghe dễ dàng tìm kiếm.
- Đặc trưng thể loại: những nét riêng biệt, tiêu biểu của một thể loại.
- Tính hàm súc, giàu hình ảnh là một đặc trưng thể loại của thơ ca.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thể loại")
- Toàn bộ những tác phẩm có chung những đặc tính về nội dung, giọng văn, phong cách: Thể loại thơ trữ tình.